Bản dịch của từ 𥒳 trong tiếng Việt

𥒳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kàng

ㄎㄤˋN/AN/AN/A

𥒳 (Tính từ)

kàng
01

Giống như chữ 𧇠, thường dùng để chỉ sự cứng cỏi, kiên cường (như người lính kiên kháng).

同“𧇠”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥒳
Bính âm:
【kàng】【ㄎㄤˋ】【KHANG】
Hình thái radical:
⿰,宕,亢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚一丿丨乚一丶一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép