Bản dịch của từ 𥒴 trong tiếng Việt

𥒴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎng

ㄇㄤˇN/AN/AN/A

𥒴 (Danh từ)

mǎng
01

Cùng nghĩa với chữ “” (một loại đá hoặc vật cứng, dễ nhớ như 'mãng' giống âm với 'máng' chứa nước)

同“硭”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥒴
Bính âm:
【mǎng】【ㄇㄤˇ】【MÃNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,石,𦬆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丨一一丨丿丶乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép