Bản dịch của từ 𥒵 trong tiếng Việt

𥒵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

𥒵 (Danh từ)

01

Tên một địa danh cổ xưa, như một dấu ấn lịch sử để nhớ về vùng đất xưa cũ.

古地名。

Ví dụ
𥒵
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Hình thái radical:
⿰,石,邑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丨乚一乚丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép