Bản dịch của từ 𥒸 trong tiếng Việt

𥒸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiú

ㄑㄧㄡˊN/AN/AN/A

𥒸 (Động từ)

qiú
01

Giống như chữ “” (cầu), ý là tìm kiếm, mong muốn (nhớ câu thành ngữ Việt 'cầu được ước thấy' để dễ nhớ).

同“求”。书“求己”为𥒸𥐦。---出自《伸蒙子》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥒸
Bính âm:
【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CẦU】
Hình thái radical:
⿰,石,求
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一一乚丶丶丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép