Bản dịch của từ 𥒾 trong tiếng Việt

𥒾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇN/AN/AN/A

𥒾 (Tính từ)

01

〔~〕còn gọi là “岨峿”, nghĩa là địa hình gồ ghề, không đều, nhấp nhô như những ngọn núi nhỏ không đều nhau (giúp nhớ: 'vũ' như 'vực', chỗ sâu chỗ cao không đều).

〔~砠〕又作“岨峿”,参差不齐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥒾
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
峿
Hình thái radical:
⿰,石,吾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一一丨乚一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép