〔~砠〕còn gọi là “岨峿”, nghĩa là địa hình gồ ghề, không đều, nhấp nhô như những ngọn núi nhỏ không đều nhau (giúp nhớ: 'vũ' như 'vực', chỗ sâu chỗ cao không đều).
〔~砠〕又作“岨峿”,参差不齐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
峿
Hình thái radical:
⿰,石,吾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
石
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一一丨乚一丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép