Bản dịch của từ 𥓀 trong tiếng Việt

𥓀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kèng

ㄎㄥˋN/AN/AN/A

𥓀 (Danh từ)

kèng
01

Giống như chữ “”, liên quan đến đá (theo 《正字通石部》: “从𥃩本作𥓀。”), nhớ như đá cứng, vững chắc.

同“硍”。《正字通•石部》:“硍,从𥃩,本作𥓀。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥓀
Bính âm:
【kèng】【ㄎㄥˋ】【KHÁNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,石,𥃩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丨乚一一一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép