Bản dịch của từ 𥓅 trong tiếng Việt

𥓅

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˋN/AN/AN/A

𥓅 (Động từ)

01

喃字 đọc là vỡ, nghĩa là khai hoang, mở đất canh tác (như mở đất mới để trồng trọt).

〈越南释义〉喃字。读音vỡ,开垦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

喃字 đọc là vỡ, nghĩa là bị phá hủy, nứt nẻ, hư hại như cái bình bị vỡ tan (dễ nhớ như câu 'vỡ vụn như bát đĩa').

〈越南释义〉喃字。读音vỡ,破,破裂,毁坏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥓅
Bính âm:
【wò】【ㄨㄛˋ】【VỠ】
Hình thái radical:
⿰,石,呂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丨乚一丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép