Bản dịch của từ 𥓆 trong tiếng Việt

𥓆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǐn

ㄌㄧㄣˇN/AN/AN/A

𥓆 (Danh từ)

lǐn
01

Giống như chữ “” chỉ nguyên tố phốt pho (phân lân trong nông nghiệp).

同“磷”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hình dáng hoặc đặc điểm của đá (như một loại đá đặc biệt).

石貌。

Ví dụ
𥓆
Bính âm:
【lǐn】【ㄌㄧㄣˇ】【LÂN】
Hình thái radical:
⿱,⿰,石,又,石
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一乚丶一丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép