Bản dịch của từ 𥓉 trong tiếng Việt

𥓉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tīng

ㄊㄧㄥN/AN/AN/A

𥓉 (Tính từ)

tīng
01

Chữ Nôm đọc là 'thanh', nghĩa là người giàu kinh nghiệm, khôn ngoan như người thợ lành nghề (dễ nhớ: 'thanh' như người thợ thành thạo).

喃字。读音thanh,老练。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥓉
Bính âm:
【tīng】【ㄊㄧㄥ】【THANH】
Hình thái radical:
⿰,石,成
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一一丿乚乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép