Bản dịch của từ 𥓌 trong tiếng Việt
𥓌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiǎng | ㄑㄧㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
𥓌 (Danh từ)
【qiǎng】
01
Tên một loại đá (giúp nhớ: 'sàng' như sàng lọc đá)
石名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên khác của '礓砾' (loại đá vụn, sỏi nhỏ); tham khảo sách 'Bản thảo cương mục' mục '薑石'
〔~礰〕“礓砾”的别名。见《本草纲目·石十·薑石》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
