Bản dịch của từ 𥓑 trong tiếng Việt

𥓑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuò

ㄔㄨㄛˋN/AN/AN/A

𥓑 (Danh từ)

chuò
01

Đá, vật cứng như đá (như đá tảng, đá cuội)

石。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống như chữ , một loại đá hoặc vật thể cứng

同“䃗”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥓑
Bính âm:
【chuò】【ㄔㄨㄛˋ】【TRÁC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,石,剎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丿丶一丨丿丶丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép