Bản dịch của từ 𥓒 trong tiếng Việt

𥓒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋN/AN/AN/A

𥓒 (Danh từ)

xiàn
01

Tên một loại đá (giống như đá quý, dễ nhớ như 'hiện vật' là đá quý trong kho báu).

石名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥓒
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIỆN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,石,臽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丿乚丿丨一乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép