Bản dịch của từ 𥓓 trong tiếng Việt
𥓓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bēi | ㄅㄟ | N/A | N/A | N/A |
𥓓 (Danh từ)
【bēi】
01
Cùng nghĩa với chữ “碑” (bia đá ghi chép, kỷ niệm); dễ nhớ như “bê” bia đá ghi dấu lịch sử.
同“碑”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【bēi】【ㄅㄟ】【BĒI】
- Các biến thể:
- 碑
- Hình thái radical:
- ⿰,石,⿱,田,⿰,丿,十,〾,⿰,石,𤰞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丨乚一丨乚一丨一丿一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䥯
盃
諀
藣
背
陂
箄
椑
棓
鹎
㽡
鵯
䃆
䂼
磷
砭
硢
礂
硸
䂗
磚
磟
礴
䃴
阗
塢
㨦
犏
靹
䣷
雹
僀
㴪
䁅
䪴
鉕
