Bản dịch của từ 𥓖 trong tiếng Việt

𥓖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎo

ㄍㄠˇN/AN/AN/A

𥓖 (Danh từ)

gǎo
01

女𥓖〕một loại đá giống ngọc, thường dùng để làm trang sức hoặc đồ vật quý (giống như ngọc trong câu 'ngọc nữ').

〔女~〕似玉的石名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥓖
Bính âm:
【gǎo】【ㄍㄠˇ】【CẢO】
Hình thái radical:
⿰,石,杲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丨乚一一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép