Bản dịch của từ 𥓞 trong tiếng Việt

𥓞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊN/AN/AN/A

𥓞 (Danh từ)

hán
01

Giống chữ “”, nghĩa là cống nước hoặc hầm chứa nước; cũng là tên địa danh ở thành phố Hạ Môn như “đấu hán hẻm”, “hán đầu” (đã chuẩn hóa thành “”).

同“涵”。涵洞。厦门市地名:“斗~巷,~头”,规范为“涵”。见《厦门市地名录》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥓞
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÁN】
Hình thái radical:
⿰,石,函
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一乚乚丶丶丿丶乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép