Bản dịch của từ 𥓮 trong tiếng Việt
𥓮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Táo | ㄊㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
𥓮 (Danh từ)
【táo】
01
Cùng nghĩa với chữ “陶” (đào) – liên quan đến việc nung chảy sáp ong để đúc khuôn, như trong câu: “Vắt mật ong, phần cặn bên ngoài chính là sáp, nung chảy đúc thành khuôn, có khi trộn thêm tro, bột, muối đá.” (hình dung như công đoạn làm sáp ong trong nghề truyền thống)
同“陶”。《诸蕃志·志物·黄蜡》:“挤去蜜,表滓即蜡也,镕范成~,或杂灰粉盐石。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
