Bản dịch của từ 𥓰 trong tiếng Việt

𥓰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄏㄨˇ ㄉㄨㄥN/AN/AN/A

𥓰 (Danh từ)

01

Giống chữ , liên quan đến đá (như trong sách cổ về đá)

同“䃔”。《龙龛手鉴·石部》:“𥓰,虎冬反。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống chữ , dùng trong từ cổ về đá

《直音篇·石部》:“𥓰,䃔同。”

Ví dụ
𥓰
Bính âm:
【ㄏㄨˇ ㄉㄨㄥ】【HỔ ĐÔNG】
Hình thái radical:
⿰,石,穹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丶丶乚丿丶乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép