Bản dịch của từ 𥓹 trong tiếng Việt

𥓹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄌㄨㄟˋN/AN/AN/A

𥓹 (Danh từ)

01

Lỗi lầm, sai sót trong công việc hay hành động (như khi làm bài tập bị lỗi).

〈越南释义〉读音lỗi,失误。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥓹
Bính âm:
【ㄌㄨㄟˋ】【LỖI】
Hình thái radical:
⿰,𥐧,失
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一一丿丨丿一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép