Bản dịch của từ 𥓽 trong tiếng Việt

𥓽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhài

ㄓㄞˋN/AN/AN/A

𥓽 (Danh từ)

zhài
01

Cùng nghĩa với chữ '' (trại), nghĩa là nơi dựng hàng rào, chỗ đóng quân, hoặc vùng đất có hàng rào bảo vệ (như trại lính, trại canh). Trong câu '藩落也' có nghĩa là nơi có hàng rào hoặc chỗ rào chắn; chữ này đôi khi viết là hoặc 𥓽.

同“砦'。《集韻•卦韻》:“柴,藩落也。或作砦、𥓽。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥓽
Bính âm:
【zhài】【ㄓㄞˋ】【TRẠI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,石,柴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丨一丨一一乚一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép