Bản dịch của từ 𥓽 trong tiếng Việt
𥓽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhài | ㄓㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
𥓽 (Danh từ)
【zhài】
01
Cùng nghĩa với chữ '砦' (trại), nghĩa là nơi dựng hàng rào, chỗ đóng quân, hoặc vùng đất có hàng rào bảo vệ (như trại lính, trại canh). Trong câu '柴,藩落也' có nghĩa là nơi có hàng rào hoặc chỗ rào chắn; chữ này đôi khi viết là 砦 hoặc 𥓽.
同“砦'。《集韻•卦韻》:“柴,藩落也。或作砦、𥓽。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
