Bản dịch của từ 𥓿 trong tiếng Việt
𥓿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuó | ㄊㄨㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
𥓿 (Danh từ)
【tuó】
01
Cục đá lăn, vật nặng dùng để cán hoặc giữ cân bằng (giống như “cục đá” trong tiếng Việt)
同“砣”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【tuó】【ㄊㄨㄛˊ】【THÁC】
- Các biến thể:
- 堶, 砣
- Hình thái radical:
- ⿰,石,⿱,左,⺼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丨乚一一丿一丨一丿乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
陀
沲
柁
䪑
鋖
槖
鸵
坨
堶
沱
鉈
㸰
礓
硗
䂘
礂
碲
硰
磊
礉
䃥
礞
碗
礣
嵻
皷
㝺
㦺
嫷
㺑
摦
髦
暯
聡
䪒
滳
