Bản dịch của từ 𥔄 trong tiếng Việt

𥔄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋN/AN/AN/A

𥔄 (Danh từ)

niè
01

Loại khoáng chất có thành phần chính là phèn, giống như đá phèn trong tự nhiên (giúp nhớ: 'niệt' nghe gần giống 'phèn' trong tiếng Việt).

同“⿰石圼”。矾石。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥔄
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIỆT】
Hình thái radical:
⿰,石,⿱,臼,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丿丨一乚一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép