Bản dịch của từ 𥔐 trong tiếng Việt

𥔐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜN/AN/AN/A

𥔐 (Động từ)

01

Cúi đầu va chạm nhẹ, giống như từ 'khắc' trong tiếng Việt (ví dụ: bị va khắc vào bàn).

同“磕”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥔐
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【KHÁT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,石,盇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一一丿丶丶丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép