Bản dịch của từ 𥔣 trong tiếng Việt

𥔣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāng

ㄐㄧㄤN/AN/AN/A

𥔣 (Danh từ)

jiāng
01

〔~〕còn gọi là “礓䃰”, nghĩa là bậc thềm, bậc cầu thang (giúp nhớ: 'giang' như 'bậc thang' giang rộng).

〔~䃰〕又作“礓䃰”,台阶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥔣
Bính âm:
【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【GIANG】
Hình thái radical:
⿰,石,姜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丶丿一一丨一乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép