ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥔤
Bảng phân tích âm vị 𥔤
Niǎn
Cùng nghĩa với “碾” (nghiền, giã nhỏ bằng cối đá), dễ nhớ như tiếng “niễn” giống tiếng nghiền nát.
同“碾”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép