Bản dịch của từ 𥔦 trong tiếng Việt

𥔦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊN/AN/AN/A

𥔦 (Danh từ)

wéi
01

Chữ Nôm đọc là 'vôi', nghĩa là đá vôi đã nung chín dùng trong xây dựng (như trong từ '焠𥔦' chỉ vôi tôi).

喃字。读音vôi,〔焠~〕熟石灰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥔦
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VÔI】
Hình thái radical:
⿰,石,盃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一一丿丨丶丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép