Bản dịch của từ 𥔫 trong tiếng Việt

𥔫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāng

ㄙㄤN/AN/AN/A

𥔫 (Danh từ)

sāng
01

Đá dùng để gõ tạo âm thanh, giống như cái trống đá (nhớ đến tiếng 'sang' vang vọng khi gõ đá)

鼓磉石。

Ví dụ
𥔫
Bính âm:
【sāng】【ㄙㄤ】【TANG】
Hình thái radical:
⿰,石,⿻,未,⿰,十,十
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一一丨一一丨一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép