Bản dịch của từ 𥔯 trong tiếng Việt

𥔯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˇN/AN/AN/A

𥔯 (Danh từ)

01

Hình dáng, vẻ ngoài của đá (như một viên đá đặc trưng dễ nhớ).

石貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥔯
Bính âm:
【pǐ】【ㄆㄧˇ】【TỶ】
Hình thái radical:
⿰,石,迴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丨乚丨乚一一丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép