ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥔲
Bảng phân tích âm vị 𥔲
È
〔碪(ǎn)~〕cao vút, sừng sững như núi cao (giúp nhớ: 'Ác' như núi cao hiểm trở). △ Trích từ tác phẩm của Tả Tư: “恒、碣~𥔲于青霄。”
〔碪(ǎn)~〕高峻。△左思《魏都赋》:“恒、碣~𥔲于青霄。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép