Bản dịch của từ 𥔴 trong tiếng Việt

𥔴

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

𥔴 (Từ tượng thanh)

01

Âm thanh đá nứt rạn, như tiếng đá vỡ lách tách (giống tiếng 'rì rầm' của đá khi nứt).

石裂声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥔴
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【YĪ】
Hình thái radical:
⿱,𥑥,石
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丿一一丨一一丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép