ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥔵
Bảng phân tích âm vị 𥔵
Cí
Chữ này là dạng biến thể của chữ 磁, nghĩa là từ tính, nam châm (nhớ chữ 磁 như 'từ' trong từ tính, từ trường).
同“磁”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép