Bản dịch của từ 𥔵性体 trong tiếng Việt
𥔵性体
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cí | ㄘˊ | N/A | N/A | N/A |
𥔵性体 (Danh từ)
【𥔵 xìng tǐ】
01
Từ chỉ vật có tính từ (tính chất) từ bản thân sinh ra từ trường, có thể hút sắt, cobalt, nickel — tức là vật có tính từ (tự nhiễm từ). (Hán Việt: từ tính/磁性)
任何不藉外加电流或感应,即自行产生磁场以吸引铁、钴、镍等物质的物体。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 𥔵性体
𥔵
𥔵
xìng
性
tǐ
体
