Bản dịch của từ 𥔵性体 trong tiếng Việt

𥔵性体

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊN/AN/AN/A

𥔵性体 (Danh từ)

𥔵 xìng tǐ
01

Từ chỉ vật có tính từ (tính chất) từ bản thân sinh ra từ trường, có thể hút sắt, cobalt, nickel — tức là vật có tính từ (tự nhiễm từ). (Hán Việt: từ tính/磁性)

任何不藉外加电流或感应,即自行产生磁场以吸引铁、钴、镍等物质的物体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 𥔵性体

𥔵

𥔵

xìng

�
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,石,茲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丨一一丨乚乚丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép