Bản dịch của từ 𥔵路 trong tiếng Việt

𥔵路

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊN/AN/AN/A

𥔵路 (Danh từ)

𥔵 lù
01

Vật liệu hoặc bộ phận mà đường sức từ (đường đóng của từ trường) đi qua; tổng hợp lại thành “mạch từ” (ví dụ: lõi sắt, mạch sắt trong máy biến áp)

磁场中磁力线闭合回路所经过的物质,综合起来叫做磁路。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 𥔵路

𥔵

𥔵

�
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,石,茲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丨一一丨乚乚丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép