ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥔵路
Bảng phân tích âm vị 𥔵
Cí
Vật liệu hoặc bộ phận mà đường sức từ (đường đóng của từ trường) đi qua; tổng hợp lại thành “mạch từ” (ví dụ: lõi sắt, mạch sắt trong máy biến áp)
磁场中磁力线闭合回路所经过的物质,综合起来叫做磁路。
𥔵
lù
路
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép