Bản dịch của từ 𥔵通量 trong tiếng Việt
𥔵通量
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cí | ㄘˊ | N/A | N/A | N/A |
𥔵通量 (Danh từ)
【𥔵 tōng liàng】
01
Từ thông (tổng số đường sức từ xuyên qua một mặt cắt), bằng cảm ứng từ B nhân với diện tích; đơn vị là Weber (Wb). (Hán-Việt: từ thông)
通过一个截面的磁力线的总数,数值上等于所在处磁感应强度和截面面积的乘积。单位是韦伯。简称磁通。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 𥔵通量
𥔵
𥔵
tōng
通
liàng
量
