Bản dịch của từ 𥔵通量 trong tiếng Việt

𥔵通量

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊN/AN/AN/A

𥔵通量 (Danh từ)

𥔵 tōng liàng
01

Từ thông (tổng số đường sức từ xuyên qua một mặt cắt), bằng cảm ứng từ B nhân với diện tích; đơn vị là Weber (Wb). (Hán-Việt: từ thông)

通过一个截面的磁力线的总数,数值上等于所在处磁感应强度和截面面积的乘积。单位是韦伯。简称磁通。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 𥔵通量

𥔵

𥔵

tōng

liàng

�
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,石,茲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丨一一丨乚乚丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép