Bản dịch của từ 𥔵铁 trong tiếng Việt

𥔵铁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊN/AN/AN/A

𥔵铁 (Danh từ)

𥔵 tiě
01

Nam châm; đá nam châm (còn gọi 吸铁石玄石磁石) — vật có thể hút sắt, tạo từ trường

亦称为「吸铁石」、「玄石」、「磁石」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nam châm (do quặng sắt tự nhiên hoặc thép/đồng nhất hóa từ hóa tạo thành; có thể hút sắt, cobalt, nickel)

以天然磁铁矿加工制成,或以钢、合金钢经磁化后制成的磁体。具有吸引铁、钴、镍等金属的性质。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 𥔵铁

𥔵

𥔵

tiě

�
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,石,茲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丨一一丨乚乚丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép