Bản dịch của từ 𥔵铁 trong tiếng Việt
𥔵铁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cí | ㄘˊ | N/A | N/A | N/A |
𥔵铁 (Danh từ)
【𥔵 tiě】
01
Nam châm; đá nam châm (còn gọi 吸铁石、玄石、磁石) — vật có thể hút sắt, tạo từ trường
亦称为「吸铁石」、「玄石」、「磁石」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nam châm (do quặng sắt tự nhiên hoặc thép/đồng nhất hóa từ hóa tạo thành; có thể hút sắt, cobalt, nickel)
以天然磁铁矿加工制成,或以钢、合金钢经磁化后制成的磁体。具有吸引铁、钴、镍等金属的性质。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 𥔵铁
𥔵
𥔵
tiě
铁
