Bản dịch của từ 𥔽 trong tiếng Việt

𥔽

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜN/AN/AN/A

𥔽 (Động từ)

01

Từ tượng thanh diễn tả tiếng va chạm, gõ nhẹ (âm thanh 'kê kê' như tiếng gõ cửa)

象声词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống như chữ “” nghĩa là va chạm, gõ nhẹ (nhớ câu: 'khoẻ khoắn không bị khát nước khi va chạm')

同“磕”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥔽
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【KHÁT】
Hình thái radical:
⿰,石,荅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一一丨丨丿丶一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép