Bản dịch của từ 𥔾 trong tiếng Việt

𥔾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuàng

ㄎㄨㄤˋN/AN/AN/A

𥔾 (Danh từ)

kuàng
01

Cùng nghĩa với “” – chỗ có quặng, mỏ khoáng sản (nhớ câu: “Khoáng sản quý giá như vàng trong mỏ”)

同“矿”。

Ví dụ
𥔾
Bính âm:
【kuàng】【ㄎㄨㄤˋ】【KHOÁNG】
Hình thái radical:
⿰,石,荒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一一丨丨丶一乚丿丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép