ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥕄
Bảng phân tích âm vị 𥕄
Mài
Đọc là 'mài', nghĩa là chà xát để làm nhẵn hoặc mòn đi (như mài dao, mài giũa).
〈越南释义〉读音mài,磨。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép