Bản dịch của từ 𥕄 trong tiếng Việt

𥕄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mài

ㄇㄞˋN/AN/AN/A

𥕄 (Động từ)

mài
01

Đọc là 'mài', nghĩa là chà xát để làm nhẵn hoặc mòn đi (như mài dao, mài giũa).

〈越南释义〉读音mài,磨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥕄
Bính âm:
【mài】【ㄇㄞˋ】【MÀI】
Hình thái radical:
⿰,石,埋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一一丨一丨乚一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép