Bản dịch của từ 𥕇 trong tiếng Việt

𥕇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˇN/AN/AN/A

𥕇 (Danh từ)

01

Cừu vàng, một loại khoáng vật màu vàng nhạt thường dùng trong thuốc nhuộm và y học cổ truyền (nhớ như 'đả' vàng nhạt).

雌黄,一种矿物。

Ví dụ
𥕇
Bính âm:
【dǎ】【ㄉㄚˇ】【ĐẢ】
Hình thái radical:
⿰,石,⿷,匚,⿱,山,龱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一一丨乚丨丨乚丿丶一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép