Bản dịch của từ 𥕉 trong tiếng Việt

𥕉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuò

ㄘㄨㄛˋN/AN/AN/A

𥕉 (Danh từ)

cuò
01

Đá mài thô dùng để mài ngọc, giống như đá thô để 'thác' ngọc sáng bóng (tưởng tượng viên ngọc được mài trên đá thô).

同“错④⑤”。琢玉用的粗磨石。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥕉
Bính âm:
【cuò】【ㄘㄨㄛˋ】【THÁC】
Các biến thể:
厝, 𥕒
Hình thái radical:
⿰,石,厝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一一丿一丨丨一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép