Bản dịch của từ 𥕌 trong tiếng Việt

𥕌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chàn

ㄔㄢˋN/AN/AN/A

𥕌 (Danh từ)

chàn
01

Giống như chữ “”, chỉ loại đá hoặc sỏi nhỏ (dễ nhớ như “sạn” trong gạo, đá nhỏ như hạt sạn).

同“磛”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥕌
Bính âm:
【chàn】【ㄔㄢˋ】【SẠN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,石,斬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一一丨乚一一一丨丿丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép