Bản dịch của từ 𥕎 trong tiếng Việt

𥕎

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāng

ㄎㄤN/AN/AN/A

𥕎 (Từ tượng thanh)

kāng
01

Âm thanh vang của đá khi va chạm (giống tiếng 'khang' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì liên quan đến đá)

石声。

Ví dụ
𥕎
Bính âm:
【kāng】【ㄎㄤ】【KHANG】
Hình thái radical:
⿰,石,康
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丶一丿乚一一乚丶丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép