Bản dịch của từ 𥕐 trong tiếng Việt

𥕐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧN/AN/AN/A

𥕐 (Động từ)

01

Rơi xuống, rớt xuống (như hạt mưa rơi)

坠落。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ném, quăng (vật gì đó xuống)

投。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥕐
Bính âm:
【dī】【ㄉㄧ】【ĐÊ】
Các biến thể:
𥐝, 𥖾
Hình thái radical:
⿰,石,啇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丶一丶丿丨乚一丨丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép