ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥕐
Bảng phân tích âm vị 𥕐
Dī
Rơi xuống, rớt xuống (như hạt mưa rơi)
坠落。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ném, quăng (vật gì đó xuống)
投。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép