Bản dịch của từ 𥕓 trong tiếng Việt

𥕓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋN/AN/AN/A

𥕓 (Danh từ)

01

Giống chữ '', chỉ vùng đất rộng lớn, khô cằn như sa mạc (nhớ câu 'sa mạc mênh mông').

同“漠”。沙漠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥕓
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,石,莫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丨一一丨丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép