Bản dịch của từ 𥕖 trong tiếng Việt

𥕖

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǒ

ㄍㄨㄛˇN/AN/AN/A

𥕖 (Từ tượng thanh)

guǒ
01

Âm thanh bánh xe lăn trên đường (âm vang như tiếng 'quả quả')

〔~~〕车声。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống chữ '' - quan tài ngoài, vỏ quan tài

同“椁”。

Ví dụ
𥕖
Bính âm:
【guǒ】【ㄍㄨㄛˇ】【QUẢ】
Các biến thể:
椁, 槨
Hình thái radical:
⿰,石,郭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丶一丨乚一乚乚一乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép