Bản dịch của từ 𥕗 trong tiếng Việt

𥕗

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˇN/AN/AN/A

𥕗 (Từ tượng thanh)

01

Âm thanh đá rơi lộp độp như tiếng 'pì' trong tiếng Việt (giúp nhớ âm thanh tự nhiên của đá rơi).

石落声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥕗
Bính âm:
【pǐ】【ㄆㄧˇ】【TỶ】
Các biến thể:
𥔀, 𥗞
Hình thái radical:
⿳,⿱,卝,罒,冖,石
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨乚丨丨一丶乚一丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép