Bản dịch của từ 𥕘 trong tiếng Việt
𥕘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cháo | ㄔㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
𥕘 (Danh từ)
【cháo】
01
Phòng đá, hang đá như một căn phòng bằng đá (như “phòng đá” trong hang động)
石室。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【cháo】【ㄔㄠˊ】【TRIỀU】
- Các biến thể:
- 𥔭
- Hình thái radical:
- ⿰,石,巢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丨乚一乚乚乚丨乚一一一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鄛
巢
嘲
轈
窲
謿
牊
䄻
䰫
潮
樔
晁
䌇
䵀
鎻
鎖
琑
璅
鏁
䖛
䐝
䈗
㮦
㪽
磞
硒
矴
䂼
䃺
䃣
䃷
硚
砑
砣
䂶
礌
䏁
隷
篚
䞁
䦫
蕻
㯥
橦
鋻
濒
機
噦
