Bản dịch của từ 𥕙 trong tiếng Việt

𥕙

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄟN/AN/AN/A

𥕙 (Từ tượng thanh)

hēi
01

Âm thanh đá nứt vỡ, như tiếng 'huy' vang lên khi đá bị bể.

石裂声。

Ví dụ
𥕙
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄟ】【HUY】
Hình thái radical:
⿱,⿰,⿻,石,丶,生,石
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丶丿一一丨一一丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép