Bản dịch của từ 𥕡 trong tiếng Việt

𥕡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láo

ㄌㄠˊN/AN/AN/A

𥕡 (Tính từ)

láo
01

〔~〕âm thanh ồn ào, hỗn loạn như tiếng chửi bới, la hét (giống như tiếng “lào” vang vọng trong chốn đông người).

〔~嘈〕(声音)嘈杂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥕡
Bính âm:
【láo】【ㄌㄠˊ】【LÃO】
Hình thái radical:
⿰,石,聊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一一丨丨一一一丿乚丿乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép