Bản dịch của từ 𥕢 trong tiếng Việt
𥕢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cáo | ㄘㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
𥕢 (Danh từ)
【cáo】
01
Đường hầm khai thác mỏ, như một cái hang đào vào núi để lấy khoáng sản (nhớ câu: '𥕢 như hang, sâu như lò mỏ').
采矿的坑道。清•唐烱等《續雲南通志稿•食貨志礦務》引《礦廠圖略》:“穴山而入謂之𥕢,亦謂之硐,淺者以丈計,深者以里計。”清•林則徐《查勘礦廠情形試行開採摺》:“夏秋𥕢硐多水,宣濫洩倍難,往往停歇。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
