Bản dịch của từ 𥕯 trong tiếng Việt

𥕯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋN/AN/AN/A

𥕯 (Danh từ)

01

〔~〕cùng nghĩa với “宿砂”, tên một loại thảo dược dùng trong y học cổ truyền, giúp nhớ qua hình ảnh hạt cát () của cây thuốc lâu năm (宿).

〔~砂〕同“宿砂”,草药名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥕯
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TÚC】
Hình thái radical:
⿰,石,宿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丶丶乚丿丨一丿丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép